아무 단어나 입력하세요!

"destabilize" in Vietnamese

làm mất ổn định

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên bất ổn hoặc kém an toàn hơn, thường bằng cách làm mất cân bằng hoặc trật tự. Thường dùng cho chính phủ, tổ chức hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính trị, kinh tế hoặc tổ chức, ví dụ: 'làm mất ổn định chính phủ', 'làm mất ổn định khu vực'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày và không dùng cho vật thể vật lý.

Examples

They tried to destabilize the new government.

Họ đã cố gắng **làm mất ổn định** chính phủ mới.

Fake news can destabilize a society.

Tin giả có thể **làm mất ổn định** xã hội.

Economic problems can destabilize the region.

Các vấn đề kinh tế có thể **làm mất ổn định** khu vực.

Cyber attacks have the power to destabilize entire nations these days.

Ngày nay, các cuộc tấn công mạng có thể **làm mất ổn định** cả quốc gia.

Spreading rumors is just going to destabilize the team spirit.

Lan truyền tin đồn chỉ làm **mất ổn định** tinh thần của cả đội.

If prices keep jumping like this, it'll destabilize the whole market.

Nếu giá cả tiếp tục tăng như thế này, cả thị trường sẽ bị **mất ổn định**.