아무 단어나 입력하세요!

"despondency" in Vietnamese

sự chán nảnsự tuyệt vọng nhẹ

Definition

Cảm giác buồn bã sâu sắc và không còn hy vọng, nhất là khi bạn mất tự tin hoặc nghĩ rằng mọi việc sẽ không khá lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng để miêu tả nỗi buồn sâu xa, lâu dài, nhẹ hơn 'tuyệt vọng'.

Examples

She felt despondency after losing her job.

Cô ấy cảm thấy **sự chán nản** sau khi mất việc.

Many people experience despondency during difficult times.

Nhiều người trải qua **sự chán nản** trong những thời điểm khó khăn.

He tried to hide his despondency from his friends.

Anh ấy cố gắng giấu **sự chán nản** trước bạn bè.

After several failures, a sense of despondency set in.

Sau nhiều lần thất bại, cảm giác **chán nản** xuất hiện.

The team was overcome with despondency after losing the final match.

Sau khi thua trận chung kết, đội rơi vào **sự chán nản**.

Don’t let despondency stop you from trying again.

Đừng để **sự chán nản** ngăn bạn thử lại lần nữa.