아무 단어나 입력하세요!

"despises" in Vietnamese

khinh thườngcăm ghét

Definition

Cảm thấy cực kì khinh thường hoặc ghét bỏ ai đó hoặc điều gì đó đến mức không tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng và mạnh; mạnh hơn 'ghét'. Chủ yếu dùng cho trường hợp ghê tởm đạo đức hoặc hành vi. Thường không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He despises liars.

Anh ấy **khinh thường** những kẻ nói dối.

She despises unfair treatment.

Cô ấy **khinh thường** sự đối xử bất công.

The boss despises laziness in his team.

Sếp **khinh thường** sự lười biếng trong đội của ông ấy.

My brother absolutely despises broccoli and refuses to eat it.

Em trai tôi hoàn toàn **ghét cay ghét đắng** súp lơ xanh và không chịu ăn nó.

She despises being told what to do all the time.

Cô ấy **không chịu nổi** việc bị người khác lúc nào cũng sai khiến.

Jack openly despises anyone who is rude to waiters.

Jack công khai **khinh thường** bất cứ ai thô lỗ với phục vụ bàn.