아무 단어나 입력하세요!

"desktop" in Vietnamese

máy tính để bànmàn hình nền (máy tính)mặt bàn

Definition

'Desktop' có thể chỉ bề mặt của bàn làm việc, máy tính để bàn hoặc màn hình chính của máy tính nơi xuất hiện các biểu tượng và tập tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, 'desktop' thường chỉ máy tính để bàn hoặc màn hình chính trên máy tính. Không nên nhầm với 'laptop' (máy tính xách tay). Xuất hiện nhiều trong các cụm từ như 'desktop app', 'desktop PC'.

Examples

My desktop is covered with papers.

**Bàn làm việc** của tôi đầy giấy tờ.

I bought a new desktop last week.

Tôi đã mua một **máy tính để bàn** mới tuần trước.

There are many icons on my desktop.

Có rất nhiều biểu tượng trên **màn hình nền** của tôi.

Can you save the file to the desktop so I can find it easily?

Bạn có thể lưu tệp vào **màn hình nền** để tôi dễ tìm không?

I prefer using a desktop over a laptop for work.

Tôi thích sử dụng **máy tính để bàn** hơn laptop khi làm việc.

Just minimize everything and you'll see your desktop.

Chỉ cần thu nhỏ mọi thứ, bạn sẽ thấy **màn hình nền**.