아무 단어나 입력하세요!

"desirability" in Vietnamese

sự hấp dẫnsự mong muốn

Definition

Đây là mức độ một thứ gì đó được mong muốn, thu hút hay có giá trị đối với mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, dùng khi bàn về sản phẩm, vị trí, công việc hoặc phẩm chất. Thường đi với: 'the desirability of', 'market desirability'. Không thay thế cho 'desire' (ham muốn cá nhân).

Examples

The desirability of this neighborhood has increased over the years.

**Sự hấp dẫn** của khu vực này đã tăng lên theo thời gian.

Price can affect the desirability of a product.

Giá cả có thể ảnh hưởng đến **sự hấp dẫn** của sản phẩm.

They discussed the desirability of hiring more staff.

Họ đã thảo luận về **sự mong muốn** tuyển thêm nhân viên.

After the renovation, the apartment’s desirability shot up.

Sau khi cải tạo, **sự hấp dẫn** của căn hộ tăng vọt.

We need to increase the desirability of our brand among young people.

Chúng ta cần tăng **sự hấp dẫn** của thương hiệu trong giới trẻ.

There's a lot of debate about the desirability of working from home.

Có nhiều tranh cãi về **sự mong muốn** làm việc tại nhà.