"designations" in Vietnamese
Definition
Tên chính thức hoặc chức danh được trao cho người, vị trí, hoặc vật trong môi trường chuyên nghiệp hay trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong môi trường chuyên nghiệp, tổ chức hay học thuật như 'job designations', 'official designations'. Không dùng để nói về tên gọi thân mật hay biệt danh thông thường.
Examples
The company announced new designations for its managers.
Công ty đã công bố các **chức danh** mới cho các quản lý của mình.
There are different designations for teachers at this school.
Ở trường này có nhiều **chức danh** khác nhau cho giáo viên.
All designations must be approved by the director.
Tất cả các **chức danh** phải được giám đốc phê duyệt.
With so many job designations in the company, it's hard to remember who does what.
Có quá nhiều **chức danh** trong công ty nên khó nhớ ai làm gì.
Some designations come with special benefits or responsibilities.
Một số **chức danh** đi kèm với quyền lợi hoặc trách nhiệm đặc biệt.
HR will update everyone's designations after the annual review.
Phòng nhân sự sẽ cập nhật các **chức danh** của mọi người sau đợt đánh giá hàng năm.