"designates" in Vietnamese
Definition
Chính thức chọn ai đó hoặc cái gì đó cho một chức vụ, mục đích; hoặc dùng tên để gọi hay nói đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng trong bối cảnh chính thức hoặc công việc. Diễn đạt sự bổ nhiệm người hoặc đánh dấu, đặt tên cho vật.
Examples
The president designates a new ambassador every year.
Tổng thống **chỉ định** một đại sứ mới mỗi năm.
The teacher designates a student as the class monitor.
Giáo viên **chỉ định** một học sinh làm lớp trưởng.
The red sign designates an emergency exit.
Biển báo màu đỏ **chỉ định** lối thoát hiểm.
This badge designates you as a staff member during the event.
Thẻ tên này **chỉ định** bạn là nhân viên trong sự kiện.
A star on the map designates a must-see tourist spot.
Ngôi sao trên bản đồ **chỉ định** địa điểm du lịch nên đến.
When he designates someone as 'friend', he means it seriously.
Khi anh ấy **gọi ai đó** là 'bạn', anh ấy rất nghiêm túc về điều đó.