아무 단어나 입력하세요!

"designate" in Vietnamese

chỉ định

Definition

Chính thức lựa chọn ai đó hoặc điều gì đó cho một mục đích hay vị trí cụ thể; cũng dùng để chỉ rõ hoặc đánh dấu một vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, công việc hoặc pháp lý. Các cụm đi kèm như 'designate someone as', 'designate an area', 'designated driver' rất phổ biến. Khác với 'appoint' (bổ nhiệm) và 'indicate' (chỉ ra), 'designate' tập trung vào việc chỉ định hoặc ghi dấu chính thức.

Examples

The company will designate a new manager next week.

Công ty sẽ **chỉ định** một quản lý mới vào tuần tới.

Please designate a meeting point for the group.

Xin vui lòng **chỉ định** một điểm hẹn cho nhóm.

This area is designated for staff only.

Khu vực này **chỉ định** cho nhân viên mà thôi.

Who will you designate as the team leader?

Bạn sẽ **chỉ định** ai làm trưởng nhóm?

They designated her as their spokesperson because she is very articulate.

Họ đã **chỉ định** cô ấy là người phát ngôn vì cô ấy rất lưu loát.

All exit routes are designated with green signs for safety.

Tất cả các lối thoát hiểm đều được **chỉ định** bằng biển báo xanh để đảm bảo an toàn.