아무 단어나 입력하세요!

"desiccation" in Vietnamese

sự làm khôsự khô hạn

Definition

Sự làm khô là quá trình loại bỏ hết độ ẩm hoặc nước ra khỏi một vật, khiến nó trở nên khô hoàn toàn. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên hoặc bằng phương pháp nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự làm khô' là thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong khoa học, nông nghiệp hoặc môi trường. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm phổ biến: 'desiccation của đất', 'khả năng chống desiccation'.

Examples

The desiccation of the soil made it hard for plants to grow.

**Sự làm khô** đất khiến cây khó phát triển.

Food is preserved by desiccation to prevent spoilage.

Thực phẩm được bảo quản bằng cách **làm khô** để tránh bị hỏng.

High temperatures speed up the desiccation process.

Nhiệt độ cao làm quá trình **làm khô** diễn ra nhanh hơn.

The scientist studied how desiccation affects different bacteria.

Nhà khoa học đã nghiên cứu cách **sự làm khô** ảnh hưởng đến các loại vi khuẩn khác nhau.

Certain desert animals have adapted to survive long periods of desiccation.

Một số loài động vật sa mạc đã thích nghi để sống sót qua những thời kỳ **khô hạn** kéo dài.

The desiccation of lakes can signal serious environmental changes.

**Sự khô hạn** của các hồ có thể báo hiệu những thay đổi môi trường nghiêm trọng.