"desecration" in Vietnamese
Definition
Hành động làm ô uế, xúc phạm hoặc hủy hoại nơi hoặc vật linh thiêng. Thường được dùng khi nói về sự xâm phạm những điều thiêng liêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng chủ yếu trong bối cảnh luật pháp, tôn giáo hoặc lịch sử. Không dùng cho sự thiếu tôn trọng thông thường, chỉ dùng với những gì rất thiêng liêng, được kính trọng.
Examples
The desecration of the ancient temple shocked the community.
**Sự báng bổ** đối với ngôi đền cổ đã khiến cộng đồng sững sờ.
He was arrested for the desecration of a war memorial.
Anh ta đã bị bắt vì **xúc phạm** đài tưởng niệm chiến tranh.
Many consider graffiti on gravestones an act of desecration.
Nhiều người coi việc vẽ bậy lên bia mộ là hành động **báng bổ**.
There was public outrage over the desecration of the cemetery last night.
Dư luận phẫn nộ về vụ **xúc phạm** nghĩa trang đêm qua.
People protested, calling the destruction of the statue a clear desecration.
Người dân đã biểu tình, gọi việc phá hủy tượng là một hành động **báng bổ** rõ ràng.
Local leaders condemned the desecration of holy books found in the river.
Các lãnh đạo địa phương đã lên án **hành vi báng bổ** các sách thánh được tìm thấy trên sông.