"desecrate" in Vietnamese
Definition
Cố ý làm ô uế hoặc xúc phạm một nơi hoặc vật được coi là linh thiêng hay đáng kính trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng khi nói về việc xúc phạm nơi thờ tự, di tích, hay vật linh thiêng. Được dùng trong báo chí, luật pháp, học thuật. Không dùng cho những hành vi thiếu tôn trọng nhỏ.
Examples
They should never desecrate a holy temple.
Họ tuyệt đối không nên **xúc phạm** một ngôi đền linh thiêng.
It is wrong to desecrate graves.
**Xúc phạm** mồ mả là sai trái.
They feared someone would desecrate the ancient monument.
Họ lo sợ ai đó sẽ **xúc phạm** di tích cổ.
The vandals completely desecrated the old church with graffiti.
Những kẻ phá hoại đã hoàn toàn **làm ô uế** nhà thờ cổ bằng hình vẽ bậy.
People were outraged when they saw the memorial had been desecrated.
Mọi người rất phẫn nộ khi thấy đài tưởng niệm bị **xúc phạm**.
The film shocked audiences by showing a character who tried to desecrate a sacred object.
Bộ phim khiến khán giả sốc vì có cảnh nhân vật cố **xúc phạm** một vật linh thiêng.