"descends" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp. Có thể chỉ hành động thực tế hoặc ý nghĩa giảm dần về trạng thái, tầm quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, ít thông dụng hơn 'đi xuống'. Với xe cộ dùng 'hạ cánh'. 'descend into chaos' là 'rơi vào hỗn loạn'.
Examples
The elevator descends to the ground floor.
Thang máy **đi xuống** tầng trệt.
He descends the stairs carefully.
Anh ấy **đi xuống** cầu thang một cách cẩn thận.
The sun descends behind the mountains every evening.
Mặt trời **hạ xuống** sau núi vào mỗi buổi tối.
As darkness descends, the village becomes quiet.
Khi màn đêm **buông xuống**, làng trở nên yên tĩnh.
Chaos descends when the alarm goes off unexpectedly.
Khi chuông báo động vang lên bất ngờ, sự hỗn loạn **ập xuống**.
A cold fog descends on the city every morning in winter.
Mỗi sáng mùa đông, sương lạnh **phủ xuống** thành phố.