"derriere" in Vietnamese
Definition
Từ nhã nhặn, hài hước dùng để chỉ mông, phần sau của cơ thể con người, thường dùng khi đùa hoặc nói lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
"derriere" trang trọng, dí dỏm hơn so với các từ thông thường như "mông"; thường gặp trong văn viết hài hoặc khi muốn nói đùa, nhẹ nhàng.
Examples
She slipped and landed on her derriere.
Cô ấy bị trượt chân và ngã xuống **mông**.
Please sit on your derriere during class.
Hãy ngồi trên **mông** của bạn trong lớp nhé.
The baby crawled on his derriere.
Em bé bò bằng **mông**.
She wore jeans that showed off her derriere.
Cô ấy mặc quần jean làm nổi bật **mông** của mình.
He joked about falling on his derriere during the dance.
Anh ấy đùa về việc ngã xuống **mông** khi đang nhảy.
Those exercises really work your derriere!
Những bài tập đó thật sự tác động mạnh đến **mông** của bạn!