아무 단어나 입력하세요!

"derricks" in Vietnamese

giàn khoancần trục kiểu derrick

Definition

Derricks là những cấu trúc cao dùng để nâng các vật nặng, phổ biến trên giàn khoan dầu hoặc tàu thuyền. Thường dùng để khoan hoặc di chuyển thiết bị, vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Giàn khoan’ chủ yếu nói về tháp trên giàn khoan dầu; ‘cần trục kiểu derrick’ dùng cho tàu. Không như ‘cẩu’ (crane), từ này dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Examples

Oil rigs use derricks to drill deep into the ground.

Giàn khoan dầu sử dụng **giàn khoan** để khoan sâu vào lòng đất.

The ship was loaded using two large derricks.

Con tàu được chất hàng bằng hai **cần trục kiểu derrick** lớn.

Workers inspected the old derricks on the oil field.

Công nhân kiểm tra các **giàn khoan** cũ trên mỏ dầu.

From miles away, you can spot the tall derricks rising above the fields.

Từ xa hàng dặm, bạn có thể nhìn thấy những **giàn khoan** cao vươn lên trên các cánh đồng.

Many of the old derricks have been replaced with modern equipment.

Nhiều **giàn khoan** cũ đã được thay bằng thiết bị hiện đại.

After sunset, the lights on the derricks lit up the whole oil field.

Sau khi mặt trời lặn, đèn trên các **giàn khoan** đã thắp sáng cả mỏ dầu.