아무 단어나 입력하세요!

"dermis" in Vietnamese

lớp bì

Definition

Lớp bì là lớp da dày nằm dưới lớp biểu bì, chứa mạch máu, dây thần kinh, chân lông và các tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc sinh học. Ít khi sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Thường xuất hiện cùng với 'epidermis' hoặc 'skin'.

Examples

The dermis is found beneath the epidermis.

**Lớp bì** nằm ngay dưới lớp biểu bì.

Blood vessels run through the dermis.

Các mạch máu chạy qua **lớp bì**.

The dermis contains nerves and sweat glands.

**Lớp bì** chứa các dây thần kinh và tuyến mồ hôi.

A tattoo's ink stays in the dermis, which is why it lasts so long.

Mực xăm ở lại trong **lớp bì**, nên hình xăm giữ được lâu.

If your dermis is damaged, healing can take longer than with a minor scratch.

Nếu **lớp bì** bị tổn thương, quá trình hồi phục có thể lâu hơn vết xước nhẹ.

Doctors examine the dermis to check for signs of certain skin diseases.

Bác sĩ kiểm tra **lớp bì** để nhận biết dấu hiệu của một số bệnh da.