"dermatologist" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ da liễu là người chuyên điều trị các vấn đề về da, tóc và móng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dermatologist' luôn dùng trong ngữ cảnh y tế. Dùng trong cụm 'đi khám bác sĩ da liễu'. Không nhầm lẫn với 'cosmetologist' (người làm đẹp).
Examples
I need to see a dermatologist for my skin rash.
Tôi cần đi khám **bác sĩ da liễu** vì bị phát ban da.
The dermatologist examined my mole carefully.
**Bác sĩ da liễu** đã kiểm tra nốt ruồi của tôi một cách cẩn thận.
My mother is a dermatologist at the hospital.
Mẹ tôi là **bác sĩ da liễu** ở bệnh viện.
If that cream doesn't help, you should see a dermatologist.
Nếu kem đó không hiệu quả, bạn nên đi khám **bác sĩ da liễu**.
The dermatologist recommended a new sunscreen for my sensitive skin.
**Bác sĩ da liễu** đã giới thiệu cho tôi một loại kem chống nắng mới phù hợp với da nhạy cảm.
A good dermatologist can help you find the real cause of your acne.
Một **bác sĩ da liễu** giỏi có thể giúp bạn tìm ra nguyên nhân thực sự của mụn.