아무 단어나 입력하세요!

"derivation" in Vietnamese

nguồn gốcsự hình thành

Definition

Quá trình lấy một điều gì đó từ nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu; thường dùng khi nói về sự phát triển hay lịch sử của từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ học để nói về nguồn gốc từ vựng ('word derivation'), hoặc trong toán/khoa học để trình bày cách hình thành công thức. Là từ trang trọng, không nhầm với 'derivative' (tính toán đạo hàm).

Examples

The derivation of the word 'biology' comes from Greek.

**Nguồn gốc** của từ 'biology' là từ tiếng Hy Lạp.

Can you explain the derivation of this formula?

Bạn có thể giải thích **sự hình thành** của công thức này không?

The derivation of 'happiness' is from 'happy'.

**Nguồn gốc** của 'happiness' là từ 'happy'.

Understanding the derivation makes word learning much easier.

Hiểu được **nguồn gốc** giúp việc học từ vựng dễ hơn rất nhiều.

His explanation of the derivation was really detailed.

Giải thích về **sự hình thành** của anh ấy rất chi tiết.

The derivation of this tradition is still a mystery.

**Nguồn gốc** của truyền thống này đến nay vẫn là điều bí ẩn.