"deride" in Vietnamese
Definition
Chế giễu hoặc thể hiện sự coi thường ai đó hoặc điều gì đó bằng lời nói hoặc thái độ khinh miệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc phân tích phê bình. Trong trò chuyện hàng ngày, hãy dùng 'chế giễu', 'chọc ghẹo'.
Examples
Some students deride others for their mistakes.
Một số học sinh **chế nhạo** các bạn khác vì sai lầm của họ.
They derided his new idea in the meeting.
Họ đã **chế nhạo** ý tưởng mới của anh ấy trong cuộc họp.
You shouldn't deride people who are trying their best.
Bạn không nên **chế nhạo** những người đang cố gắng hết sức.
He always finds a reason to deride any suggestion that isn't his own.
Anh ấy luôn tìm lý do để **chế nhạo** mọi đề xuất không phải của mình.
Politicians often deride their opponents to gain support.
Các chính trị gia thường **chế nhạo** đối thủ để giành sự ủng hộ.
Instead of helping, he chose to deride the team's efforts.
Thay vì giúp đỡ, anh ấy đã chọn **chế nhạo** nỗ lực của cả đội.