아무 단어나 입력하세요!

"derbies" in Vietnamese

giày derbytrận derby

Definition

‘Giày derby’ là loại giày tây nam buộc dây hở; còn ‘trận derby’ là trận đấu giữa hai đội đối thủ cùng khu vực, nhất là bóng đá.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Giày derby’ dùng trong ngữ cảnh thời trang, kém trang trọng hơn Oxford; ‘trận derby’ chủ yếu dùng số ít (‘trận derby Manchester’). Không nhầm với mũ derby.

Examples

He bought a new pair of derbies for the wedding.

Anh ấy mua một đôi **giày derby** mới để dự đám cưới.

Many fans attend local derbies between rival teams.

Rất nhiều cổ động viên tham dự các **trận derby** giữa các đội bóng đối thủ địa phương.

Derbies are less formal than Oxford shoes.

**Giày derby** ít trang trọng hơn giày Oxford.

Every year, the city's derbies bring out huge crowds and lots of excitement.

Hàng năm, các **trận derby** của thành phố thu hút đám đông lớn và tạo ra không khí sôi động.

He wore his brown derbies with jeans for a smart-casual look.

Anh ấy phối **giày derby** nâu với quần jean để tạo phong cách smart-casual.

Tickets for the local derbies sell out almost instantly.

Vé cho các **trận derby** địa phương thường bán hết rất nhanh.