아무 단어나 입력하세요!

"derail" in Vietnamese

trật bánhlàm chệch hướng

Definition

Làm cho tàu xe trật bánh khỏi đường ray, hoặc làm kế hoạch, quá trình hay sự kiện bị gián đoạn, thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu nói về tàu hoả, nhưng thường dùng bóng cho việc kế hoạch/sự kiện bị gián đoạn do yếu tố bên ngoài. Ví dụ: 'derail a plan', 'derail progress'.

Examples

The train derailed after hitting a fallen tree.

Tàu hỏa đã **trật bánh** sau khi va vào cây bị đổ.

A mistake could derail the project.

Một sai lầm có thể **làm chệch hướng** dự án.

Heavy rain can derail travel plans.

Mưa lớn có thể **làm chệch hướng** kế hoạch đi lại.

Her sudden illness derailed our weekend plans.

Căn bệnh bất ngờ của cô ấy đã **làm chệch hướng** dự định cuối tuần của chúng tôi.

Let's not let one mistake derail the whole conversation.

Đừng để chỉ một sai lầm **làm chệch hướng** cả cuộc trò chuyện.

The scandal could easily derail his political career.

Vụ bê bối đó có thể dễ dàng **làm chệch hướng** sự nghiệp chính trị của anh ấy.