아무 단어나 입력하세요!

"depressurizing" in Vietnamese

giảm áp suất

Definition

Giảm hoặc xả áp suất bên trong một vật chứa, tòa nhà hoặc phương tiện, thường để phù hợp với áp suất bên ngoài hoặc đảm bảo an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệt với máy bay, tàu vũ trụ hoặc các phòng đặc biệt. Thường đi với 'cabin', 'chamber', 'tank'. Không liên quan đến ý nghĩa cảm xúc của 'depress'.

Examples

The engineers are depressurizing the chamber before repairs.

Các kỹ sư đang **giảm áp suất** buồng trước khi sửa chữa.

They started depressurizing the airplane cabin slowly.

Họ bắt đầu **giảm áp suất** cabin máy bay một cách chậm rãi.

Depressurizing the tank took several minutes.

**Giảm áp suất** trong bồn mất vài phút.

After landing, the crew handled depressurizing the cabin smoothly.

Sau khi hạ cánh, phi hành đoàn đã xử lý việc **giảm áp suất** cabin một cách suôn sẻ.

If you hear a loud hissing sound, it could mean the system is depressurizing.

Nếu bạn nghe tiếng rít lớn, có thể hệ thống đang **giảm áp suất**.

Remember, depressurizing too fast can be dangerous.

Hãy nhớ, **giảm áp suất** quá nhanh có thể nguy hiểm.