아무 단어나 입력하세요!

"depressor" in Vietnamese

dụng cụ đè lưỡicơ hạ

Definition

Depressor là dụng cụ hoặc cơ giúp đè một bộ phận xuống. Thường gặp nhất là dụng cụ dẹt dùng để ấn lưỡi khi khám bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết được dùng trong y học hoặc giải phẫu. 'Tongue depressor' là dụng cụ khám, còn 'depressor muscle' chỉ các cơ ở mặt/quanh miệng. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The doctor used a depressor to check my throat.

Bác sĩ đã dùng **dụng cụ đè lưỡi** để kiểm tra cổ họng cho tôi.

A muscle called the depressor helps move your lower lip down.

Một cơ gọi là **cơ hạ** giúp di chuyển môi dưới xuống.

Please open your mouth so I can use the depressor.

Xin mở miệng để tôi dùng **dụng cụ đè lưỡi** nhé.

You probably saw the doctor holding a wooden depressor during your last check-up.

Có lẽ lần khám trước bạn đã thấy bác sĩ cầm một cây **dụng cụ đè lưỡi** bằng gỗ.

Some facial expressions involve the depressor muscles in your face.

Một số biểu cảm khuôn mặt liên quan đến các cơ **hạ** trên mặt.

Don’t worry, the depressor won’t hurt—it just helps the doctor see better.

Đừng lo, **dụng cụ đè lưỡi** không gây đau đâu—chỉ giúp bác sĩ quan sát dễ hơn thôi.