"depreciate" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc mất giá trị dần theo thời gian, nhất là với xe cộ hoặc tiền tệ. Cũng có thể dùng khi coi thường ai đó hoặc điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, như 'xe bị mất giá'. Khi chỉ người hoặc thành tựu, nghĩa là xem nhẹ. Khác với 'devalue' ở chỗ thể hiện sự mất giá tự nhiên và từ từ.
Examples
A new car depreciates quickly after you buy it.
Xe mới **mất giá** rất nhanh sau khi mua.
Electronics tend to depreciate over time.
Đồ điện tử thường **mất giá** theo thời gian.
The currency depreciated against the dollar last year.
Năm ngoái, đồng tiền này đã **mất giá** so với đô la.
If you drive the car a lot, it will depreciate even faster.
Nếu bạn lái xe nhiều, nó sẽ **mất giá** càng nhanh hơn.
Don’t let others depreciate your achievements.
Đừng để người khác **xem nhẹ** thành tựu của bạn.
Most smartphones depreciate the moment you take them out of the box.
Hầu hết smartphone **mất giá** ngay khi bạn vừa bóc hộp.