아무 단어나 입력하세요!

"depravity" in Vietnamese

sự sa đọasự suy đồi đạo đức

Definition

Sự xuống cấp nghiêm trọng về đạo đức hoặc hành vi cực kỳ xấu xa và đồi bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học, tôn giáo, triết học. Nghĩa nặng hơn 'xấu xa'; thường gặp trong cụm 'moral depravity'.

Examples

The story describes the depravity of the villain.

Câu chuyện mô tả sự **sa đọa** của tên phản diện.

Many people were shocked by the depravity of the crime.

Nhiều người đã sốc trước sự **suy đồi đạo đức** của vụ án.

He wrote a book about moral depravity in society.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về **sự sa đọa đạo đức** trong xã hội.

Some critics argue that the film celebrates depravity rather than warning against it.

Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim ca ngợi **sự sa đọa** hơn là cảnh báo về nó.

Centuries of war left a sense of depravity in the culture.

Hàng thế kỷ chiến tranh đã để lại một cảm giác **sa đọa** trong văn hóa.

She was horrified by the sheer depravity of what she saw online.

Cô ấy bị kinh hãi bởi **sự sa đọa** quá mức mà cô nhìn thấy trên mạng.