아무 단어나 입력하세요!

"depraved" in Vietnamese

đồi bạisa đọa

Definition

Chỉ người hoặc hành động hoàn toàn thiếu đạo đức và rất độc ác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết, pháp lý hay phân tích tâm lý để nói về sự xấu xa tột độ, không nên dùng nhẹ nhàng hàng ngày.

Examples

The villain in the story was truly depraved.

Kẻ phản diện trong câu chuyện thực sự **đồi bại**.

She was shocked by his depraved actions.

Cô ấy đã bị sốc bởi những hành động **đồi bại** của anh ta.

A depraved mind can harm innocent people.

Một tâm trí **sa đọa** có thể làm hại người vô tội.

People were horrified by the depraved acts described in the trial.

Mọi người đã kinh hoàng trước các hành vi **đồi bại** được mô tả trong phiên tòa.

Some movies explore the depraved side of human nature.

Một số bộ phim khám phá mặt **sa đọa** trong bản chất con người.

His behavior was so depraved that even his friends turned away from him.

Hành vi của anh ấy **đồi bại** đến mức ngay cả bạn bè cũng tránh xa.