아무 단어나 입력하세요!

"depravation" in Vietnamese

sự sa đọasự đồi bại

Definition

Từ này chỉ trạng thái con người hoặc xã hội trở nên sa đọa về đạo đức, làm điều xấu hoặc tệ hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, pháp lý hoặc triết học. Không nên nhầm với "deprivation" (thiếu thốn).

Examples

Stories of depravation shocked the community.

Những câu chuyện về **sự sa đọa** đã gây sốc cho cộng đồng.

People worry about the depravation of society.

Mọi người lo lắng về **sự sa đọa** của xã hội.

The film showed the depravation of the villain.

Bộ phim đã cho thấy **sự sa đọa** của nhân vật phản diện.

Many people blame modern media for increasing moral depravation.

Nhiều người cho rằng truyền thông hiện đại đang làm gia tăng **sự sa đọa** đạo đức.

His actions were condemned as a sign of deep depravation.

Hành động của anh ta bị lên án là dấu hiệu của **sự sa đọa** sâu sắc.

Centuries of war and chaos led to widespread depravation in the region.

Hàng thế kỷ chiến tranh và hỗn loạn đã gây ra **sự sa đọa** lan rộng trong khu vực.