아무 단어나 입력하세요!

"depositing" in Vietnamese

gửinộp

Definition

Đưa tiền vào ngân hàng hoặc đặt vật gì vào nơi nhất định để giữ hay bảo quản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính như 'depositing money'; cũng dùng khi gửi đồ vật. Mang nghĩa trang trọng, đời thường hay dùng 'bỏ vào', 'gửi'.

Examples

She is depositing money into her bank account.

Cô ấy đang **gửi** tiền vào tài khoản ngân hàng của mình.

I am depositing my coat at the front desk.

Tôi đang **gửi** áo khoác ở quầy lễ tân.

They are depositing their luggage before checking in.

Họ đang **gửi** hành lý trước khi làm thủ tục.

I'm depositing my paycheck as soon as I get it.

Tôi sẽ **gửi** tiền lương ngay khi nhận được.

People have started depositing recyclables in the bins outside.

Mọi người đã bắt đầu **bỏ** đồ tái chế vào các thùng bên ngoài.

Are you depositing checks at the ATM or inside the bank?

Bạn đang **gửi** séc tại ATM hay bên trong ngân hàng vậy?