"deposit in" in Indonesian
Definition
Đặt tiền hoặc vật gì đó vào tài khoản ngân hàng, hộp, hoặc nơi để giữ an toàn hoặc bảo quản.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong tài chính như 'deposit in the bank', không dùng cho người hoặc động vật. Thường đi kèm một nơi nào đó phía sau.
Examples
I want to deposit in my savings account.
Tôi muốn **gửi vào** tài khoản tiết kiệm của mình.
Please deposit in the donation box at the entrance.
Vui lòng **gửi vào** thùng quyên góp ở lối vào.
You must deposit in the correct account number.
Bạn phải **gửi vào** đúng số tài khoản.
Did you remember to deposit in your paycheck today?
Hôm nay bạn đã nhớ **gửi vào** tiền lương chưa?
It’s safer to deposit in the bank than keep cash at home.
**Gửi vào** ngân hàng an toàn hơn là giữ tiền mặt ở nhà.
Just deposit in the locker and don’t worry about it anymore.
Chỉ cần **gửi vào** tủ và không phải lo gì nữa.