아무 단어나 입력하세요!

"deployments" in Vietnamese

triển khai

Definition

Chỉ việc gửi người hoặc tài nguyên đến một nơi để phục vụ mục đích cụ thể, thường gặp trong bối cảnh quân sự hoặc công nghệ thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm từ 'triển khai quân sự', 'triển khai phần mềm'. Ở mảng công nghệ thông tin, nghĩa là khởi chạy một hệ thống, sản phẩm.

Examples

The army made several deployments to the border last year.

Năm ngoái, quân đội đã có nhiều **triển khai** tại biên giới.

The company scheduled two new deployments this month.

Công ty đã lên lịch hai **triển khai** mới trong tháng này.

Successful deployments are important for business growth.

**Triển khai** thành công rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.

After several deployments, the software finally worked smoothly for everyone.

Sau vài lần **triển khai**, phần mềm cuối cùng cũng vận hành trơn tru cho mọi người.

The team's quick deployments prevented a larger problem.

Nhờ các **triển khai** nhanh chóng của đội, một vấn đề lớn đã được ngăn chặn.

We need to review all recent deployments before making changes.

Chúng ta cần xem lại tất cả các **triển khai** gần đây trước khi thực hiện thay đổi.