아무 단어나 입력하세요!

"depicts" in Vietnamese

miêu tảkhắc họa

Definition

Diễn tả hoặc thể hiện một điều gì đó bằng từ ngữ, hình ảnh hoặc nghệ thuật, thường là qua việc mô tả hình dáng hay sự việc đang xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả, như nói về nghệ thuật, văn học hay phim ảnh. Không dùng cho nghĩa 'chỉ ra, cho xem' đơn giản như 'shows'.

Examples

The painting depicts a beautiful mountain scene.

Bức tranh này **miêu tả** một cảnh núi đẹp.

This story depicts life in a small village.

Câu chuyện này **miêu tả** cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ.

The movie depicts the struggles of a young athlete.

Bộ phim **khắc họa** những khó khăn của một vận động viên trẻ.

The book depicts the city as full of secrets and surprises.

Cuốn sách này **miêu tả** thành phố là nơi đầy bí mật và bất ngờ.

In the film, the artist depicts his childhood memories through bright colors.

Trong phim, nghệ sĩ **thể hiện** ký ức thời thơ ấu qua màu sắc tươi sáng.

That mural really depicts what life was like back then.

Bức tranh tường đó thực sự **miêu tả** cuộc sống ngày xưa rất rõ.