"dependents" in Vietnamese
Definition
Người, thường là con cái hoặc thành viên gia đình, sống dựa vào sự hỗ trợ tài chính của người khác, đặc biệt trong các vấn đề thuế hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'người phụ thuộc' thường thấy trong các giấy tờ pháp lý, tài chính hoặc khai báo thuế; thường chỉ con cái, cha mẹ hoặc người nhà không tự lo được tài chính.
Examples
He claimed two dependents on his tax form.
Anh ấy khai hai **người phụ thuộc** trên tờ khai thuế của mình.
Children are usually listed as dependents.
Trẻ em thường được liệt kê là **người phụ thuộc**.
He works hard to support his dependents.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi các **người phụ thuộc** của mình.
My insurance covers all my dependents too.
Bảo hiểm của tôi cũng bảo vệ tất cả **người phụ thuộc** của tôi.
Are your parents counted as dependents for this program?
Bố mẹ bạn có được tính là **người phụ thuộc** trong chương trình này không?
After getting married, I suddenly had three more dependents.
Sau khi kết hôn, tôi đột nhiên có thêm ba **người phụ thuộc** mới.