"dependant" in Vietnamese
Definition
Người không tự lo được tài chính, phải dựa vào người khác, thường là trẻ em, vợ/chồng hoặc người thân trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là từ tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'dependent'. Hay dùng trong ngữ cảnh thuế, bảo hiểm, hoặc hồ sơ pháp lý khi khai báo thành viên phụ thuộc.
Examples
She has two young dependants at home.
Cô ấy có hai **người phụ thuộc** nhỏ ở nhà.
A dependant usually needs financial support from a parent.
Một **người phụ thuộc** thường cần sự hỗ trợ tài chính từ cha mẹ.
He included his mother as a dependant on his tax form.
Anh ấy đã kê khai mẹ mình là **người phụ thuộc** trong tờ khai thuế của mình.
If you have a dependant, you might get extra benefits from your job.
Nếu bạn có **người phụ thuộc**, bạn có thể nhận thêm trợ cấp từ công việc của mình.
His wife is listed as his only dependant on his health insurance.
Vợ anh ấy được liệt kê là **người phụ thuộc** duy nhất trong bảo hiểm y tế của anh.
After losing his job, supporting his dependants became difficult.
Sau khi mất việc, việc chu cấp cho **những người phụ thuộc** trở nên khó khăn.