아무 단어나 입력하세요!

"dependable" in Vietnamese

đáng tin cậy

Definition

Một người hoặc vật 'đáng tin cậy' là người hay thứ mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào vì thường không làm bạn thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đáng tin cậy' hay dùng cho người, máy móc hay dịch vụ, ví dụ: 'người bạn đáng tin cậy', 'chiếc xe đáng tin cậy'. Đừng nhầm với 'dependent' (phụ thuộc, cần giúp đỡ).

Examples

She is a dependable worker who never misses a day.

Cô ấy là một nhân viên **đáng tin cậy**, chưa từng nghỉ làm ngày nào.

This is a very dependable car.

Đây là một chiếc xe **đáng tin cậy**.

He needs someone dependable to look after his dog.

Anh ấy cần một người **đáng tin cậy** để trông chừng con chó của mình.

If you want the job done right, call someone dependable.

Nếu bạn muốn công việc được làm tốt, hãy gọi cho người **đáng tin cậy**.

Mark has always been the most dependable friend in our group.

Mark luôn là người bạn **đáng tin cậy** nhất trong nhóm chúng tôi.

It’s hard to find really dependable service these days.

Ngày nay thật khó tìm được dịch vụ **đáng tin cậy**.