"dependability" in Vietnamese
Definition
Độ tin cậy là đặc điểm của một người hoặc vật có thể được tin tưởng và dựa vào một cách ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Độ tin cậy' thường dùng trong công việc, kỹ thuật và mô tả tính cách cá nhân. Ví dụ: 'độ tin cậy của hệ thống', 'độ tin cậy của nhân viên'. Đừng nhầm với 'độc lập' hay 'phụ thuộc'.
Examples
Employers value dependability in their workers.
Nhà tuyển dụng đánh giá cao **độ tin cậy** của nhân viên.
Her dependability makes her a great friend.
**Độ tin cậy** của cô ấy khiến cô trở thành một người bạn tuyệt vời.
The car's dependability is important for long trips.
**Độ tin cậy** của chiếc xe rất quan trọng cho những chuyến đi dài.
If you want the job, you'll need to show real dependability.
Nếu bạn muốn công việc này, bạn cần thể hiện **độ tin cậy** thực sự.
You can always count on his dependability when things get tough.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **độ tin cậy** của anh ấy khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Tech companies invest a lot in the dependability of their products.
Các công ty công nghệ đầu tư rất nhiều vào **độ tin cậy** của sản phẩm.