"departures" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của ‘chuyến khởi hành’; thường chỉ các chuyến bay, tàu hoặc phương tiện rời khỏi nơi nào đó, hay xuất hiện trên bảng thông tin ở sân bay hoặc nhà ga. Cũng có thể nói về người rời đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng tại sân bay, nhà ga: “departures board” là bảng thông tin các chuyến rời đi. Trái nghĩa với “arrivals”. Không dùng cho việc rời khỏi phòng, khi đó nên dùng “exit” hoặc “leave”.
Examples
The airport shows all departures on a big screen.
Sân bay hiển thị tất cả các **chuyến khởi hành** trên một màn hình lớn.
Check the departures board for your train time.
Hãy kiểm tra bảng **chuyến khởi hành** để biết giờ tàu của bạn.
Morning departures are usually very crowded.
Các **chuyến khởi hành** buổi sáng thường rất đông.
All departures have been delayed because of the storm.
Tất cả các **chuyến khởi hành** đã bị hoãn do cơn bão.
You’ll find the coffee shop just past the departures area.
Bạn sẽ thấy quán cà phê ngay sau khu vực **chuyến khởi hành**.
There have been many departures from the company this year.
Năm nay đã có nhiều **sự rời đi** khỏi công ty.