"dep" in Vietnamese
Definition
Dạng rút gọn, không trang trọng của 'phòng' hay 'bộ phận', dùng trong giao tiếp hoặc email nội bộ để chỉ một bộ phận cụ thể trong tổ chức. Đôi khi cũng dùng cho 'phó' hoặc 'buồn', nhưng hiếm gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong trò chuyện, email nội bộ, không dùng cho văn bản chính thức. Dạng như 'HR dep', 'finance dep' rất phổ biến khi nói về các phòng ban.
Examples
Could you forward this email to the IT dep for me?
Bạn có thể chuyển tiếp email này cho **phòng** IT giúp mình không?
Everyone in the sales dep is attending the training tomorrow.
Tất cả thành viên **phòng** kinh doanh sẽ tham gia buổi đào tạo ngày mai.
I sent the report to the dep this morning.
Tôi đã gửi báo cáo cho **phòng** sáng nay.
Ask the HR dep if you have any questions.
Nếu có thắc mắc, hãy hỏi **phòng** nhân sự.
The finance dep needs to approve your request.
Yêu cầu của bạn cần được **phòng** tài chính phê duyệt.
She just moved to a new dep and is still learning the ropes.
Cô ấy vừa chuyển sang **phòng** mới nên vẫn đang làm quen.