아무 단어나 입력하세요!

"deodorants" in Vietnamese

lăn khử mùixịt khử mùi

Definition

Lăn khử mùi hoặc xịt khử mùi là sản phẩm giúp ngăn mùi cơ thể, nhất là ở vùng dưới cánh tay, thường dùng dạng lăn hoặc xịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vệ sinh cá nhân. 'Deodorant' chỉ là để khử mùi, không ngăn mồ hôi (khác 'antiperspirant'). Hay gặp các cụm như 'dùng lăn khử mùi', 'lăn khử mùi dạng xịt', 'lăn khử mùi dạng sáp'. Dạng số nhiều nếu nói về nhiều loại.

Examples

Some deodorants are sprays and others are sticks.

Một số **lăn khử mùi** là dạng xịt, một số khác là dạng lăn.

He buys new deodorants every month.

Anh ấy mua **lăn khử mùi** mới mỗi tháng.

Many deodorants have different scents.

Nhiều **lăn khử mùi** có mùi hương khác nhau.

Some people are allergic to certain deodorants, so they choose unscented options.

Một số người bị dị ứng với một số loại **lăn khử mùi**, nên họ chọn loại không mùi.

You can find natural deodorants made from plant ingredients at most health stores.

Bạn có thể tìm thấy **lăn khử mùi** tự nhiên làm từ nguyên liệu thực vật ở hầu hết các cửa hàng sức khỏe.

All these deodorants claim to keep you fresh all day, but which one actually works?

Tất cả những **lăn khử mùi** này đều nói sẽ giữ bạn thơm mát cả ngày, nhưng loại nào thực sự hiệu quả?