아무 단어나 입력하세요!

"deny" in Vietnamese

phủ nhậntừ chối (không cho)

Definition

Nói rằng điều gì đó không đúng sự thật, hoặc không cho phép/không đáp ứng những gì ai đó muốn. Thường dùng với cáo buộc, sự thật, yêu cầu hoặc quyền truy cập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'deny that...', 'deny doing something', hoặc 'deny someone something'. 'Deny' trang trọng và mạnh hơn 'say no'. Không hoàn toàn giống 'refuse', mà thường nhấn mạnh sự thật, quyền hay sự cho phép.

Examples

He denied the story.

Anh ấy đã **phủ nhận** câu chuyện đó.

The guard denied us entry.

Bảo vệ đã **từ chối** cho chúng tôi vào.

She denies taking my phone.

Cô ấy **phủ nhận** đã lấy điện thoại của tôi.

You can deny it all you want, but everyone saw what happened.

Bạn có thể **phủ nhận** bao nhiêu tùy thích, nhưng mọi người đều đã thấy chuyện gì xảy ra.

They denied my request without giving any reason.

Họ đã **từ chối** yêu cầu của tôi mà không đưa ra lý do.

No one can deny that this city has changed a lot.

Không ai có thể **phủ nhận** thành phố này đã thay đổi rất nhiều.