"dentistry" in Vietnamese
Definition
Nha khoa là lĩnh vực y học về chăm sóc, điều trị và phòng ngừa các vấn đề về răng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nha khoa' mang tính chuyên ngành, hình thức, chỉ toàn bộ lĩnh vực chứ không phải thủ thuật cụ thể. 'Nha sĩ' là người làm nghề, còn 'nha khoa' là ngành.
Examples
She is studying dentistry at the university.
Cô ấy đang học **nha khoa** ở trường đại học.
Dentistry helps people have healthy teeth.
**Nha khoa** giúp mọi người có hàm răng khỏe mạnh.
My brother wants a career in dentistry.
Anh trai tôi muốn theo nghề **nha khoa**.
Modern dentistry uses advanced technology for treatments.
**Nha khoa** hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để điều trị.
Thanks to dentistry, I’m not afraid of going to the dentist anymore.
Nhờ có **nha khoa**, tôi không còn sợ đi gặp nha sĩ nữa.
The field of dentistry is always growing and changing.
Lĩnh vực **nha khoa** luôn phát triển và đổi mới.