아무 단어나 입력하세요!

"densest" in Vietnamese

dày đặc nhất

Definition

Đây là dạng so sánh nhất của 'dày đặc', dùng để chỉ điều gì đó có nhiều thứ hoặc khối lượng nhất trong một không gian so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh nhiều hơn hai thứ như rừng, thành phố hoặc vật liệu. Không dùng để nói về trí thông minh.

Examples

This is the densest part of the forest.

Đây là phần **dày đặc nhất** của khu rừng.

Lead is one of the densest metals.

Chì là một trong những kim loại **dày đặc nhất**.

The city center is the densest area for population.

Trung tâm thành phố là khu vực **dày đặc nhất** về dân số.

Wow, this is the densest fog I’ve ever seen—can’t see anything!

Wow, đây là màn sương **dày đặc nhất** tôi từng thấy—không nhìn thấy gì cả!

They live in one of the densest neighborhoods in the country.

Họ sống ở một trong những khu phố **dày đặc nhất** trong cả nước.

That section of the crowd was definitely the densest; we could barely move.

Phần đó của đám đông chắc chắn là **dày đặc nhất**; chúng tôi hầu như không thể di chuyển.