"denser" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'dày đặc'; dùng khi cái gì đó có nhiều thứ tập trung sát nhau hơn, hoặc khó nhìn xuyên qua, khó đi qua hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về chất vật lý (không khí, rừng), đám đông hoặc thông tin. Các cụm thường gặp: 'denser fog', 'denser material', 'denser text'. Không dùng từ này để chỉ người chậm hiểu.
Examples
This cake is denser than the last one.
Bánh này **dày đặc hơn** cái trước.
The air is denser at sea level.
Không khí ở mực nước biển **dày đặc hơn**.
The crowd grew denser as more people arrived.
Đám đông trở nên **dày đặc hơn** khi nhiều người đến.
You’ll notice the fog becomes denser as you head into the valley.
Bạn sẽ nhận thấy sương mù trở nên **dày đặc hơn** khi đi vào thung lũng.
This book’s text is much denser than the first chapter—too many ideas on each page!
Văn bản sách này **dày đặc hơn** chương đầu tiên nhiều—quá nhiều ý trên mỗi trang!
His hair’s gotten denser since he started that treatment.
Tóc anh ấy đã trở nên **dày đặc hơn** kể từ khi bắt đầu điều trị đó.