아무 단어나 입력하세요!

"denote" in Vietnamese

biểu thịchỉ ra

Definition

Dùng để cho biết rõ ràng ý nghĩa hoặc dấu hiệu nào đó, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ dùng trong văn bản trang trọng, học thuật, toán học, ngôn ngữ học. Khác với 'connote' là không có hàm ý cảm xúc bổ sung. Hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The word 'dog' denotes a type of animal.

Từ 'dog' **biểu thị** một loại động vật.

A red light usually denotes danger.

Đèn đỏ thường **chỉ ra** nguy hiểm.

In this chart, the blue color denotes water areas.

Trong biểu đồ này, màu xanh lam **biểu thị** vùng nước.

An asterisk denotes a footnote at the bottom of the page.

Dấu hoa thị **chỉ ra** chú thích ở cuối trang.

In math, 'x' often denotes an unknown value.

Trong toán học, 'x' thường **biểu thị** giá trị chưa biết.

The term 'GDP' denotes the total value of goods and services produced in a country.

Thuật ngữ 'GDP' **biểu thị** tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia.