아무 단어나 입력하세요!

"denomination" in Vietnamese

giá trị tiền tệgiáo phái

Definition

“Denomination” thường nói về giáo phái trong tôn giáo hoặc giá trị tiền trên tờ tiền, đồng xu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng cho tên nhãn hiệu hay danh mục thông thường; thường xuất hiện với ‘giáo phái tôn giáo’, ‘mệnh giá tờ tiền’. Không dùng cho ‘brand’ hay ‘label’.

Examples

This church is part of a Christian denomination.

Nhà thờ này thuộc về một **giáo phái** Cơ Đốc.

He paid with a bill of large denomination.

Anh ấy trả bằng tờ tiền có **mệnh giá** lớn.

Different denominations exist within the same religion.

Trong cùng một tôn giáo tồn tại nhiều **giáo phái** khác nhau.

ATMs sometimes run out of certain denominations of cash.

Máy ATM đôi khi hết một số **mệnh giá** tiền mặt nhất định.

She belongs to a small religious denomination you've probably never heard of.

Cô ấy thuộc về một **giáo phái** nhỏ mà bạn có thể chưa từng nghe tới.

Do you want small bills or just one high denomination note?

Bạn muốn tiền lẻ nhỏ hay chỉ một tờ **mệnh giá** lớn?