아무 단어나 입력하세요!

"denims" in Vietnamese

quần jeanquần bò

Definition

Quần được may từ vải denim, thường được gọi là quần jean. Thường chỉ loại quần màu xanh phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Denims' là danh từ số nhiều, thường dùng trong giao tiếp thân mật thay cho 'quần jean'. Dùng trong các cụm như 'mặc quần jean', 'một chiếc quần jean'.

Examples

He wears denims every day to school.

Anh ấy mặc **quần jean** đi học mỗi ngày.

My new denims are very comfortable.

**Quần jean** mới của tôi rất thoải mái.

She bought two pairs of denims at the store.

Cô ấy đã mua hai chiếc **quần jean** ở cửa hàng.

I can’t imagine going out without my favorite denims.

Tôi không thể tưởng tượng ra ngoài mà thiếu **quần jean** yêu thích.

Those old denims of yours never go out of style.

Những chiếc **quần jean** cũ của bạn không bao giờ lỗi mốt.

Whenever I travel, I pack at least one pair of denims.

Mỗi lần đi du lịch, tôi đều mang theo ít nhất một chiếc **quần jean**.