"denigrating" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách xúc phạm hoặc bất công để làm giảm uy tín của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng với nghĩa mạnh, đi kèm 'bình luận', 'lời nói', chứ không phải chỉ trích nhẹ nhàng.
Examples
He made denigrating comments about her work.
Anh ấy đã đưa ra những bình luận **bôi nhọ** về công việc của cô ấy.
Denigrating others is not a good way to solve problems.
**Bôi nhọ** người khác không phải là cách giải quyết vấn đề tốt.
Her denigrating attitude affected team morale.
Thái độ **bôi nhọ** của cô ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần đội nhóm.
People get tired of all the denigrating language on social media.
Mọi người mệt mỏi với hết thảy những ngôn từ **bôi nhọ** trên mạng xã hội.
Instead of denigrating your coworker, try to give constructive feedback.
Thay vì **bôi nhọ** đồng nghiệp của bạn, hãy cố gắng góp ý xây dựng.
Politicians often use denigrating remarks during debates to attack their rivals.
Các chính trị gia thường dùng những nhận xét **bôi nhọ** trong tranh luận để công kích đối thủ.