아무 단어나 입력하세요!

"deniable" in Vietnamese

có thể phủ nhận

Definition

Có thể phủ nhận, bác bỏ hoặc không thừa nhận trách nhiệm về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc học thuật. Cụm 'plausible deniability' (khả năng phủ nhận hợp lý) rất phổ biến. Không dùng cho sự thật hiển nhiên.

Examples

The rumor is deniable by the company.

Tin đồn này **có thể phủ nhận** bởi công ty.

His involvement is deniable.

Sự liên quan của anh ấy **có thể phủ nhận**.

That story is hardly deniable.

Câu chuyện đó hầu như không **có thể phủ nhận**.

Everything he did was completely deniable under the law.

Mọi việc anh ta làm đều hoàn toàn **có thể phủ nhận** theo pháp luật.

They wanted to keep their actions deniable in case things went wrong.

Họ muốn giữ cho hành động của mình **có thể phủ nhận** phòng trường hợp mọi việc diễn ra không như ý.

There has to be a deniable link between the two organizations.

Phải có một mối liên hệ **có thể phủ nhận** giữa hai tổ chức này.