아무 단어나 입력하세요!

"demos" in Vietnamese

bản demobản dùng thử

Definition

Là phiên bản thử nghiệm hoặc bản ghi mẫu được tạo ra để người dùng trải nghiệm sản phẩm hoặc bài hát trước khi bản chính thức ra mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và âm nhạc như 'game demo', 'music demo'. Không sử dụng cho các buổi trình diễn hay thuyết trình trang trọng.

Examples

I downloaded some free demos of the new game before buying it.

Tôi đã tải về một số **bản demo** miễn phí của trò chơi mới trước khi mua.

The band recorded demos of their songs to share with producers.

Ban nhạc đã thu âm **bản demo** các bài hát để chia sẻ với nhà sản xuất.

Some apps offer demos so you can try them before you buy.

Một số ứng dụng cung cấp **bản demo** để bạn thử trước khi mua.

Did you check out the demos from that indie game studio? They're actually pretty cool.

Bạn đã xem những **bản demo** của studio game indie đó chưa? Thật sự khá ấn tượng đấy.

We sent out a few demos to radio stations hoping to get some airplay.

Chúng tôi đã gửi một vài **bản demo** tới các đài phát thanh với hy vọng được phát sóng.

Most software these days gives you free demos to test features before you commit.

Hiện nay, hầu hết phần mềm đều có **bản demo** miễn phí để bạn thử chức năng trước khi quyết định.