아무 단어나 입력하세요!

"demonize" in Vietnamese

bôi xấuvu khống như kẻ xấu xa

Definition

Miêu tả ai hoặc cái gì là xấu xa, nguy hiểm, hoặc rất tệ, thường là một cách phóng đại hoặc không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thảo luận về truyền thông, chính trị hoặc dư luận. 'demonize a group' là bôi nhọ một nhóm. Từ này mang nghĩa tiêu cực, vượt mức chỉ trích thông thường.

Examples

Some people demonize video games without understanding them.

Một số người **bôi xấu** trò chơi điện tử mà không hiểu về chúng.

The news sometimes demonizes certain groups of people.

Tin tức đôi khi **bôi xấu** một số nhóm người.

Politicians often demonize their opponents.

Các chính trị gia thường **bôi xấu** đối thủ của họ.

Instead of trying to demonize everyone we disagree with, we should listen to their reasons.

Thay vì chỉ **bôi xấu** tất cả những ai chúng ta không đồng ý, chúng ta nên lắng nghe lý do của họ.

That movie really demonizes people who live in big cities.

Bộ phim đó thật sự **bôi xấu** những người sống ở thành phố lớn.

It's not fair to demonize an entire profession because of a few bad actors.

Không công bằng khi **bôi xấu** cả một nghề vì chỉ vài người xấu.