아무 단어나 입력하세요!

"demon" in Vietnamese

quỷ

Definition

Quỷ là sinh vật siêu nhiên độc ác trong truyện hay tôn giáo. Ngoài ra, từ này còn dùng chỉ những nỗi ám ảnh hoặc sức mạnh xấu khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quỷ' dùng chỉ sinh vật siêu nhiên ác, nhưng cũng dùng trong cụm 'inner demons' (cuộc đấu tranh nội tâm), hoặc nói ai rất giỏi, mạnh, như 'speed demon'.

Examples

The story has a demon in the forest.

Câu chuyện có một **quỷ** trong rừng.

He drew a red demon with big horns.

Anh ấy đã vẽ một **quỷ** màu đỏ với sừng to.

She called her fear a demon inside her mind.

Cô ấy gọi nỗi sợ là **quỷ** trong tâm trí mình.

He’s been fighting his inner demons for years.

Anh ấy đã đấu tranh với những **quỷ** trong lòng mình suốt nhiều năm.

That kid is a little demon when he doesn’t get enough sleep.

Đứa trẻ đó thành một **quỷ** nhỏ khi nó ngủ không đủ.

She’s a demon on the tennis court.

Cô ấy như một **quỷ** trên sân tennis.