"demolish" in Vietnamese
Definition
Phá dỡ hoặc phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình, thường dùng máy móc chuyên dụng. Đôi khi cũng dùng để nói về việc đánh bại ai đó một cách áp đảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tòa nhà, công trình lớn. Muốn nói đánh bại hoàn toàn dùng cho thể thao ('demolish the opponent'). Không dùng cho đồ vật nhỏ, dùng 'làm vỡ' thay thế.
Examples
They will demolish the old school next week.
Tuần sau họ sẽ **phá sập** trường cũ.
The workers demolished the building in two days.
Những người công nhân đã **phá dỡ** tòa nhà chỉ trong hai ngày.
They use special machines to demolish walls safely.
Họ dùng máy móc đặc biệt để **phá sập** tường một cách an toàn.
Our team totally demolished them in the finals!
Đội chúng tôi đã hoàn toàn **đè bẹp** họ ở trận chung kết!
The historic house was demolished to make room for new apartments.
Ngôi nhà cổ đã bị **phá dỡ** để xây chung cư mới.
It didn’t take long to demolish that sandwich—I was starving!
Tôi đã **ăn sạch** chiếc bánh đó rất nhanh—tôi đói quá!